determination
Nghĩa
Định nghĩa · The firm intention to achieve something.
“His determination helped him succeed.”Quyết tâm của anh ấy đã giúp anh thành công.
“Her determination helped her overcome many obstacles.”Quyết tâm của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều trở ngại.
Mẹo IELTS · Dùng 'determination' để thể hiện ý chí trong bài viết.
Ghi chú · Quyết tâm là yếu tố quan trọng để thành công.