Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

determination

/dɪˌtɜːrmɪˈneɪʃən/ B1

Nghĩa

quyết tâm danh từ

Định nghĩa · The firm intention to achieve something.

“His determination helped him succeed.”Quyết tâm của anh ấy đã giúp anh thành công.

“Her determination helped her overcome many obstacles.”Quyết tâm của cô ấy đã giúp cô vượt qua nhiều trở ngại.

Đồng nghĩa resolvecommitment
Cấu tạoHình thành từ 'determine' với hậu tố '-ation'.

Mẹo IELTS · Dùng 'determination' để thể hiện ý chí trong bài viết.

Ghi chú · Quyết tâm là yếu tố quan trọng để thành công.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...