Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › strongly affirm

strongly affirm

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
khẳng định điều gì đó một cách tự tin
UK /ˈstrɔːŋ.li əˈfɜrm/ · US /ˈstrɔːŋ.li əˈfɜrm/
to declare something as true with confidence
She strongly affirms her commitment to the project.
→ Cô ấy khẳng định mạnh mẽ cam kết của mình với dự án.
He strongly affirms the importance of education.→ Anh ấy khẳng định mạnh mẽ tầm quan trọng của giáo dục.
Đồng nghĩa
firmly assertcategorically state
Collocations
strongly affirmstrongly statestrongly support
🎯 IELTS: Khẳng định quan điểm của bạn một cách rõ ràng.
Dùng 'strongly' để nhấn mạnh sự chắc chắn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...