Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

aviation

/ˌeɪviˈeɪʃən/ B1

Nghĩa

ngành hàng không danh từ

Định nghĩa · The industry related to flying and aircraft.

“Aviation is a growing industry.”Ngành hàng không đang phát triển.

“Aviation is a rapidly growing field.”Ngành hàng không đang phát triển nhanh chóng.

Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về nghề nghiệp trong IELTS Speaking.

Ghi chú · Có nhiều cơ hội việc làm trong ngành này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...