aviation
Nghĩa
Định nghĩa · The industry related to flying and aircraft.
“Aviation is a growing industry.”Ngành hàng không đang phát triển.
“Aviation is a rapidly growing field.”Ngành hàng không đang phát triển nhanh chóng.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nói về nghề nghiệp trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Có nhiều cơ hội việc làm trong ngành này.