Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › easily comprehend

easily comprehend

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
hiểu một cách dễ dàng
UK /ˈiːzɪli kəmˈprɛnd/ · US /ˈiːzɪli kəmˈprɛnd/
to understand something without difficulty
The instructions were written clearly, so I could easily comprehend them.
→ Hướng dẫn được viết rõ ràng, vì vậy tôi có thể hiểu một cách dễ dàng.
She explained it well, making it easy for everyone to easily comprehend.→ Cô ấy giải thích rất tốt, khiến mọi người dễ dàng hiểu được.
Đồng nghĩa
readily understandclearly grasp
Collocations
easily comprehendeasily understandeasily recognize
🎯 IELTS: Cố gắng sử dụng từ ngữ đơn giản trong các bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc khi giải thích.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...