Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › quickly enhance

quickly enhance

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
nâng cao một cách nhanh chóng
UK /ˈkwɪkli ɪnˈhæns/ · US /ˈkwɪkli ɪnˈhæns/
to improve something rapidly
We can quickly enhance our services with new technology.
→ Chúng tôi có thể nâng cao dịch vụ của mình một cách nhanh chóng với công nghệ mới.
The new software will quickly enhance productivity.→ Phần mềm mới sẽ nhanh chóng nâng cao năng suất.
Đồng nghĩa
rapidly improveswiftly boost
Collocations
quickly enhancequickly improvequickly increase
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự cải tiến trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...