Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › quickly identify

quickly identify

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
xác định một cách nhanh chóng
UK /ˈkwɪkli aɪˈdɛntɪfaɪ/ · US /ˈkwɪkli aɪˈdɛntɪfaɪ/
to find or recognize something fast
We need to quickly identify the source of the problem.
→ Chúng ta cần nhanh chóng xác định nguồn gốc của vấn đề.
The software can quickly identify patterns in the data.→ Phần mềm có thể nhanh chóng xác định các mẫu trong dữ liệu.
Đồng nghĩa
rapidly recognizeswiftly locate
Collocations
quickly identifyquickly findquickly discover
🎯 IELTS: Xác định nhanh chóng sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian.
Thường dùng trong công việc và nghiên cứu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...