Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · động từ + trạng từ · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consistently exceed

/kənˈsɪstəntli ɪkˈsiːd/ B2 IELTS

Nghĩa

vượt qua một cách nhất quán phr.

Định nghĩa · to go beyond expectations regularly

“The team has consistently exceeded their sales targets.”Đội ngũ đã vượt qua các mục tiêu doanh số một cách nhất quán.

“She consistently exceeds expectations in her work.”Cô ấy luôn vượt qua mong đợi trong công việc của mình.

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện thành tích trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...