consistently exceed
Nghĩa
Định nghĩa · to go beyond expectations regularly
“The team has consistently exceeded their sales targets.”Đội ngũ đã vượt qua các mục tiêu doanh số một cách nhất quán.
“She consistently exceeds expectations in her work.”Cô ấy luôn vượt qua mong đợi trong công việc của mình.
Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện thành tích trong bài viết.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong môi trường làm việc.