Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › calmly address

calmly address

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
giải quyết một cách bình tĩnh
UK /ˈkɑːmli əˈdrɛs/ · US /ˈkɑːmli əˈdrɛs/
to deal with something in a calm manner
He calmly addressed the concerns raised by the team.
→ Anh ấy đã giải quyết một cách bình tĩnh những mối quan tâm mà đội ngũ đưa ra.
It's important to calmly address conflicts in the workplace.→ Điều quan trọng là giải quyết xung đột một cách bình tĩnh tại nơi làm việc.
Đồng nghĩa
serenely tacklepeacefully handle
Collocations
calmly addresscalmly respondcalmly handle
🎯 IELTS: Giải quyết một cách bình tĩnh giúp bạn duy trì sự chuyên nghiệp.
Cụm từ này rất hữu ích trong quản lý xung đột.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...