Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › efficiently manage

efficiently manage

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
quản lý một cách hiệu quả
UK /ɪˈfɪʃəntli ˈmænɪdʒ/ · US /ɪˈfɪʃəntli ˈmænɪdʒ/
to handle something in an effective way
She knows how to efficiently manage her time.
→ Cô ấy biết cách quản lý thời gian một cách hiệu quả.
They efficiently manage resources to maximize output.→ Họ quản lý tài nguyên một cách hiệu quả để tối đa hóa sản lượng.
Đồng nghĩa
effectively handlecompetently oversee
Collocations
efficiently manageefficiently organizeefficiently coordinate
🎯 IELTS: Quản lý hiệu quả có thể nâng cao năng suất.
Cụm từ này rất quan trọng trong quản lý và lãnh đạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...