Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › clearly articulate

clearly articulate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
diễn đạt một điều gì đó một cách rõ ràng và hiệu quả
UK /ˈklɪrli ɑːrˈtɪkjuːleɪt/ · US /ˈklɪrli ɑːrˈtɪkjuːleɪt/
to express something clearly and effectively
She can clearly articulate her thoughts during meetings.
→ Cô ấy có thể diễn đạt rõ ràng suy nghĩ của mình trong các cuộc họp.
It's important to clearly articulate your goals.→ Việc diễn đạt rõ ràng mục tiêu của bạn là rất quan trọng.
Đồng nghĩa
express clearlycommunicate effectively
Collocations
clearly articulate a pointclearly articulate an idea
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để làm nổi bật khả năng diễn đạt của bạn.
Thường dùng khi bạn muốn nhấn mạnh khả năng giao tiếp tốt.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...