Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › genuinely appreciate

genuinely appreciate

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
thực sự công nhận giá trị của một cái gì đó
UK /ˈdʒɛnuɪnli əˈpriːʃieɪt/ · US /ˈdʒɛnuɪnli əˈpriːʃieɪt/
to truly recognize the value of something
I genuinely appreciate your help with the project.
→ Tôi thực sự cảm kích sự giúp đỡ của bạn với dự án.
She genuinely appreciates the support from her friends.→ Cô ấy thực sự đánh giá cao sự ủng hộ từ bạn bè.
Đồng nghĩa
sincerely valuetruly recognize
Collocations
genuinely appreciate your effortgenuinely appreciate the feedback
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự chân thành trong giao tiếp.
Thường dùng để thể hiện lòng biết ơn chân thành.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...