Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › calmly discuss

calmly discuss

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
thảo luận về điều gì đó một cách bình tĩnh
UK /dɪˈskʌs/ · US /dɪˈskʌs/
to talk about something in a peaceful manner
They calmly discuss their differences to find a solution.
→ Họ thảo luận bình tĩnh về những khác biệt để tìm ra giải pháp.
She calmly discusses her opinions during meetings.→ Cô ấy thảo luận bình tĩnh về ý kiến của mình trong các cuộc họp.
Đồng nghĩa
peacefully talkdiscuss without anger
Collocations
calmly discuss issuescalmly discuss solutions
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện khả năng giao tiếp tốt.
Dùng khi bạn muốn nói về việc thảo luận mà không có căng thẳng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...