appeared
Nghĩa
Định nghĩa · To come into view or existence.
“She suddenly appeared at the party.”Cô ấy đột nhiên xuất hiện tại bữa tiệc.
“She appeared suddenly at the door.”Cô ấy xuất hiện đột ngột ở cửa.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi kể chuyện trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự xuất hiện bất ngờ.