emerge
“emerged” là quá khứ của emerge — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“New patterns have emerged from the data.”Những mẫu hình mới đã xuất hiện từ dữ liệu.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
emerge
/i'mə:dʤ/
nội động từ
- nổi lên, hiện ra, lòi ra
- (nghĩa bóng) nổi bật lên, rõ nét lên; nổi lên, nảy ra (vấn đề...)
- thoát khỏi (sự đau khổ)
Định nghĩa tiếng Anh
v. come out into view, as from concealment v. become known or apparent v. come up to the surface of or rise