Kho từ › possibility

possibility

B1 danh từ
khả năng
UK /ˌpɒsəˈbɪləti/ · US /ˌpɒsəˈbɪləti/
A chance that something may happen.
There is a possibility of rain tomorrow.
→ Có khả năng sẽ có mưa vào ngày mai.
We considered every possibility.→ Chúng tôi xem xét mọi khả năng.
Đồng nghĩa
chancelikelihood
Collocations
strong possibilitypossibility of
Họ từ
possible (adj)possibly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về dự đoán trong IELTS.
Nhấn âm thứ ba, 'bi'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...