Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B1 — Bộ 7

ID 581027
100 từ vựng B1
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈsaɪəntɪsts//
danh từ
nhà khoa học
Scientists are studying climate change.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu biến đổi khí hậu.
//ˈlɪbərti//
danh từ
tự do
Liberty is an important value in democracy.
Tự do là một giá trị quan trọng trong nền dân chủ.
//waɪˈoʊmɪŋ//
danh từ
tiểu bang Wyoming
Wyoming is known for its natural beauty.
Wyoming nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
//ˈblækdʒæk//
danh từ
trò chơi bài
He enjoys playing blackjack at the casino.
Anh ấy thích chơi blackjack ở sòng bạc.
//ˌɑːrdʒənˈtiːnə//
danh từ
nước Argentina
Argentina is famous for its tango dance.
Argentina nổi tiếng với điệu nhảy tango.
//ˈɪərə//
danh từ
thời đại
We live in an era of technology.
Chúng ta sống trong một thời đại công nghệ.
//kənˈvɜːrt//
động từ
chuyển đổi
You can convert the file to a different format.
Bạn có thể chuyển đổi tệp sang định dạng khác.
//ˌpɒsəˈbɪləti//
danh từ
khả năng
There is a possibility of rain tomorrow.
Có khả năng sẽ có mưa vào ngày mai.
//ˈænəlɪst//
danh từ
nhà phân tích
The analyst provided valuable insights.
Nhà phân tích đã cung cấp những hiểu biết quý giá.
//kəˈmɪʃənər//
danh từ
ủy viên
The commissioner announced new regulations.
Ủy viên đã công bố các quy định mới.
//ɡəˈrɑːʒ//
danh từ
gara
He parked his car in the garage.
Anh ấy đã đậu xe trong gara.
//rɪˌlaɪəˈbɪləti//
danh từ
độ tin cậy
The reliability of the service is very important.
Độ tin cậy của dịch vụ là rất quan trọng.
//θɔŋz//
danh từ
dép xỏ ngón
He wore thongs to the beach.
Anh ấy đã mang dép xỏ ngón ra bãi biển.
//ˌdʒiːsiːˈsiː//
danh từ
Hội đồng hợp tác Vùng Vịnh
The GCC countries work together on various issues.
Các nước GCC hợp tác với nhau về nhiều vấn đề.
//ʌnˈfɔːrtʃənətli//
trạng từ
thật không may
Unfortunately, the event was canceled.
Thật không may, sự kiện đã bị hủy.
//rɪˈspɛktɪvli//
trạng từ
tương ứng
The teams finished first and second, respectively.
Các đội xếp hạng nhất và nhì, tương ứng.
//ˌvɒlənˈtɪrz//
danh từ
tình nguyện viên
The volunteers helped clean the park.
Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên.
//əˈtæʧmənt//
danh từ
tệp đính kèm
Please find the attachment in the email.
Vui lòng tìm tệp đính kèm trong email.
//ˈrɪŋtoʊn//
danh từ
nhạc chuông
I changed my phone's ringtone.
Tôi đã thay đổi nhạc chuông của điện thoại.
//ˈfɪnlənd//
danh từ
nước Phần Lan
Finland is known for its education system.
Phần Lan nổi tiếng với hệ thống giáo dục của mình.
//ˈmɔːrɡən//
danh từ
tên riêng
Morgan is a common name in English-speaking countries.
Morgan là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
//dɪˈraɪvd//
động từ
xuất phát từ
The word is derived from Latin.
Từ này xuất phát từ tiếng Latin.
//ˈplɛʒər//
danh từ
niềm vui
It was a pleasure to meet you.
Thật vui khi được gặp bạn.
//ˈɒnər//
danh từ
danh dự
It is an honor to receive this award.
Thật là vinh dự khi nhận giải thưởng này.
//æsp//
danh từ
rắn asp
The asp is a type of snake.
Asp là một loại rắn.
//ˈɔːrientɪd//
tính từ
hướng tới
She is very goal-oriented.
Cô ấy rất hướng tới mục tiêu.
//ˈiːɡl//
danh từ
đại bàng
The eagle is a symbol of freedom.
Đại bàng là biểu tượng của tự do.
//ˈdɛsktɒps//
danh từ
máy tính để bàn
Desktops are commonly used in offices.
Máy tính để bàn thường được sử dụng trong văn phòng.
//pænts//
danh từ
quần
He bought a new pair of pants.
Anh ấy đã mua một chiếc quần mới.
//kəˈlʌmbəs//
danh từ
tên riêng
Columbus discovered America in 1492.
Columbus đã phát hiện ra châu Mỹ vào năm 1492.
//ˈprɛər//
danh từ
lời cầu nguyện
She said a prayer before the exam.
Cô ấy đã cầu nguyện trước kỳ thi.
//ˈwɜrkʃɑːps//
danh từ
hội thảo
I attended several workshops last month.
Tôi đã tham gia một vài hội thảo tháng trước.
//ˈhɜːrɪkeɪn//
danh từ
bão lớn
The hurricane caused a lot of damage.
Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.
//lʌk//
danh từ
sự may mắn
I wish you good luck in your new job.
Tôi chúc bạn may mắn trong công việc mới.
//ˈpoʊstɪdʒ//
danh từ
cước phí bưu điện
The postage for the letter was quite high.
Cước phí cho bức thư khá cao.
//prəˈduːsər//
danh từ
nhà sản xuất
The producer is responsible for the film's budget.
Nhà sản xuất chịu trách nhiệm về ngân sách của bộ phim.
//ˌrɛprɪˈzɛntɪd//
động từ
đại diện
She represented her country in the competition.
Cô ấy đã đại diện cho đất nước mình trong cuộc thi.
//ˈmɔːrɡɪdʒɪz//
danh từ
thế chấp
Many people struggle to pay their mortgages.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc trả thế chấp.
//daɪəl//
động từ
gọi điện
Please dial the number carefully.
Xin hãy gọi số một cách cẩn thận.
//rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz//
danh từ
trách nhiệm
He has many responsibilities at work.
Anh ấy có nhiều trách nhiệm tại nơi làm việc.
//ˈkɒmɪk//
tính từ
hài hước
The comic book made me laugh.
Cuốn truyện tranh đã làm tôi cười.
//ˈkɛrfəli//
trạng từ
một cách cẩn thận
She carefully packed her suitcase.
Cô ấy đã đóng gói vali của mình một cách cẩn thận.
//dʒɛt//
danh từ
máy bay phản lực
The jet flew over the city.
Chiếc máy bay phản lực bay qua thành phố.
//ˌprɒdʌkˈtɪvɪti//
danh từ
năng suất
Increasing productivity is important for the economy.
Tăng năng suất là quan trọng cho nền kinh tế.
//ɪnˈvɛstərz//
danh từ
nhà đầu tư
Investors are looking for new opportunities.
Các nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội mới.
//kraʊn//
danh từ
vương miện
The queen wore a beautiful crown.
Nữ hoàng đã đội một chiếc vương miện đẹp.
//pɑːr//
danh từ
mức bình thường
The stock is trading at par.
Cổ phiếu đang giao dịch ở mức bình thường.
//ˈʌndərɡraʊnd//
tính từ
dưới lòng đất
The underground station was crowded.
Nhà ga dưới lòng đất rất đông đúc.
//ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs//
danh từ
chẩn đoán
The doctor made a quick diagnosis.
Bác sĩ đã đưa ra một chẩn đoán nhanh chóng.
//ˈmeɪkər//
danh từ
người tạo ra
He is a well-known toy maker.
Anh ấy là một người tạo ra đồ chơi nổi tiếng.
//kræk//
động từ
khoét
He tried to crack the code.
Anh ấy đã cố gắng giải mã.
//ˈprɪnsəpl//
danh từ
nguyên tắc
Honesty is a key principle in our company.
Sự trung thực là một nguyên tắc quan trọng trong công ty chúng tôi.
//pɪks//
danh từ
sự chọn lựa
He made his picks for the game.
Anh ấy đã đưa ra sự chọn lựa cho trò chơi.
//vəˈkeɪʃənz//
danh từ
kỳ nghỉ
We plan our vacations in advance.
Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ trước.
//ɡæŋ//
danh từ
băng nhóm
The gang was caught by the police.
Băng nhóm đã bị cảnh sát bắt.
//səˈmɛstər//
danh từ
học kỳ
The semester starts in September.
Học kỳ bắt đầu vào tháng Chín.
//ˈkælkjʊleɪtɪd//
động từ
tính toán
He calculated the total cost of the project.
Anh ấy đã tính toán tổng chi phí của dự án.
//ˈfɛtɪʃ//
danh từ
sự cuồng tín
He has a fetish for collecting stamps.
Anh ấy có sự cuồng tín trong việc sưu tầm tem.
//əˈplaɪz//
động từ
áp dụng
This rule applies to everyone.
Quy tắc này áp dụng cho tất cả mọi người.
//kəˈsiːnoʊz//
danh từ
sòng bạc
The casinos are popular tourist attractions.
Các sòng bạc là điểm thu hút du khách phổ biến.
//əˈpɪərəns//
danh từ
sự xuất hiện
Her appearance was very elegant.
Sự xuất hiện của cô ấy rất thanh lịch.
//smoʊk//
động từ
hút thuốc
He likes to smoke after dinner.
Anh ấy thích hút thuốc sau bữa tối.
//əˈpæʧ//
danh từ
người Apache
The Apache are known for their warrior culture.
Người Apache nổi tiếng với văn hóa chiến binh.
//ˈfɪltərz//
danh từ
bộ lọc
The filters help to clean the water.
Các bộ lọc giúp làm sạch nước.
//ɪnˈkɔːrpəreɪtɪd//
tính từ
được hợp nhất
The company is incorporated in the USA.
Công ty được hợp nhất tại Hoa Kỳ.
//ɛn vi//
viết tắt
viết tắt của 'non-volatile'
NV memory retains data without power.
Bộ nhớ NV giữ dữ liệu mà không cần nguồn điện.
//kræft//
danh từ
nghề thủ công
She enjoys the craft of pottery.
Cô ấy thích nghề làm gốm.
//keɪk//
danh từ
bánh
I baked a chocolate cake for the party.
Tôi đã nướng một chiếc bánh sô cô la cho bữa tiệc.
//ˈnoʊtbʊks//
danh từ
sổ tay
I write my ideas in my notebooks.
Tôi ghi lại ý tưởng của mình trong sổ tay.
//əˈpɑːrt//
trạng từ
tách ra
They live apart from each other.
Họ sống tách biệt với nhau.
//ˈfɛloʊ//
danh từ
người bạn
He is a fellow student in my class.
Anh ấy là một bạn học trong lớp của tôi.
//blaɪnd//
tính từ
The blind man needs assistance.
Người đàn ông mù cần sự trợ giúp.
//laʊndʒ//
danh từ
phòng chờ
We waited in the lounge before our flight.
Chúng tôi chờ trong phòng chờ trước chuyến bay.
//mæd//
tính từ
điên
He was mad at his friend for being late.
Anh ấy đã điên với bạn mình vì đến muộn.
//ˈælɡərɪðəm//
danh từ
thuật toán
The algorithm helps to solve complex problems.
Thuật toán giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
//ˈsɛmi//
tính từ
bán
He drives a semi truck for a living.
Anh ấy lái xe tải bán tải để kiếm sống.
//kɔɪnz//
danh từ
đồng xu
I collected coins from different countries.
Tôi đã sưu tập đồng xu từ các quốc gia khác nhau.
//ˈændi//
danh từ
tên riêng
Andy is my best friend.
Andy là bạn thân nhất của tôi.
//ɡroʊs//
tính từ
gớm ghiếc
That smell is gross!
Mùi đó thật gớm ghiếc!
//ˈstrɔːŋli//
trạng từ
mạnh mẽ
I strongly believe in honesty.
Tôi mạnh mẽ tin vào sự trung thực.
//kæˈfeɪ//
danh từ
quán cà phê
We met at the cafe for lunch.
Chúng tôi gặp nhau tại quán cà phê để ăn trưa.
//ˈvælənˌtaɪn//
danh từ
ngày lễ tình nhân
Valentine's Day is celebrated on February 14.
Ngày lễ tình nhân được tổ chức vào ngày 14 tháng 2.
//ˈhɪltən//
danh từ
tên riêng
Hilton is a famous hotel chain.
Hilton là một chuỗi khách sạn nổi tiếng.
//kɛn//
danh từ
tên riêng
Ken is an experienced teacher.
Ken là một giáo viên có kinh nghiệm.
//ˈproʊtiːnz//
danh từ
đạm
Proteins are essential for our body.
Đạm là cần thiết cho cơ thể của chúng ta.
//ˈhɔːrər//
danh từ
kinh dị
She loves horror movies.
Cô ấy thích những bộ phim kinh dị.
//suː//
danh từ
tên riêng
Su is a talented artist.
Su là một nghệ sĩ tài năng.
//ɛksp//
viết tắt
viết tắt của 'experience'
She has a lot of exp in marketing.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong tiếp thị.
//fəˈmɪliər//
tính từ
quen thuộc
This place looks familiar to me.
Nơi này trông quen thuộc với tôi.
//ˈkeɪpəbl//
tính từ
có khả năng
She is capable of great things.
Cô ấy có khả năng làm những điều vĩ đại.
//ˈdʌɡləs//
danh từ riêng
tên riêng
Douglas is a common name in Scotland.
Douglas là một cái tên phổ biến ở Scotland.
//ˈdɛbiən//
danh từ riêng
hệ điều hành
Debian is a popular Linux distribution.
Debian là một bản phân phối Linux phổ biến.
//tɪl//
giới từ
cho đến khi
I will wait till you arrive.
Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đến.
//ɪnˈvɑlvɪŋ//
động từ
liên quan đến
The project is involving many people.
Dự án này liên quan đến nhiều người.
//pɛn//
danh từ
bút viết
I need a pen to write this down.
Tôi cần một cây bút để ghi lại điều này.
//ɪnˈvɛstɪŋ//
động từ
đầu tư
Investing in stocks can be risky.
Đầu tư vào cổ phiếu có thể rủi ro.
//ˈkrɪstəfər//
danh từ riêng
tên riêng
Christopher is a popular name in many countries.
Christopher là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
//ədˈmɪʃən//
danh từ
sự chấp nhận
Admission to the university is competitive.
Việc nhập học vào trường đại học rất cạnh tranh.
//ˈɛpsən//
danh từ riêng
thương hiệu máy in
Epson printers are known for their quality.
Máy in Epson nổi tiếng với chất lượng của chúng.
//ʃu//
danh từ
giày
I bought a new pair of shoes.
Tôi đã mua một đôi giày mới.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...