| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈsaɪəntɪsts//
|
danh từ |
nhà khoa học
Scientists are studying climate change.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu biến đổi khí hậu.
|
— |
|
//ˈlɪbərti//
|
danh từ |
tự do
Liberty is an important value in democracy.
Tự do là một giá trị quan trọng trong nền dân chủ.
|
— |
|
//waɪˈoʊmɪŋ//
|
danh từ |
tiểu bang Wyoming
Wyoming is known for its natural beauty.
Wyoming nổi tiếng với vẻ đẹp tự nhiên.
|
— |
|
//ˈblækdʒæk//
|
danh từ |
trò chơi bài
He enjoys playing blackjack at the casino.
Anh ấy thích chơi blackjack ở sòng bạc.
|
— |
|
//ˌɑːrdʒənˈtiːnə//
|
danh từ |
nước Argentina
Argentina is famous for its tango dance.
Argentina nổi tiếng với điệu nhảy tango.
|
— |
|
//ˈɪərə//
|
danh từ |
thời đại
We live in an era of technology.
Chúng ta sống trong một thời đại công nghệ.
|
— |
|
//kənˈvɜːrt//
|
động từ |
chuyển đổi
You can convert the file to a different format.
Bạn có thể chuyển đổi tệp sang định dạng khác.
|
— |
|
//ˌpɒsəˈbɪləti//
|
danh từ |
khả năng
There is a possibility of rain tomorrow.
Có khả năng sẽ có mưa vào ngày mai.
|
— |
|
//ˈænəlɪst//
|
danh từ |
nhà phân tích
The analyst provided valuable insights.
Nhà phân tích đã cung cấp những hiểu biết quý giá.
|
— |
|
//kəˈmɪʃənər//
|
danh từ |
ủy viên
The commissioner announced new regulations.
Ủy viên đã công bố các quy định mới.
|
— |
|
//ɡəˈrɑːʒ//
|
danh từ |
gara
He parked his car in the garage.
Anh ấy đã đậu xe trong gara.
|
— |
|
//rɪˌlaɪəˈbɪləti//
|
danh từ |
độ tin cậy
The reliability of the service is very important.
Độ tin cậy của dịch vụ là rất quan trọng.
|
— |
|
//θɔŋz//
|
danh từ |
dép xỏ ngón
He wore thongs to the beach.
Anh ấy đã mang dép xỏ ngón ra bãi biển.
|
— |
|
//ˌdʒiːsiːˈsiː//
|
danh từ |
Hội đồng hợp tác Vùng Vịnh
The GCC countries work together on various issues.
Các nước GCC hợp tác với nhau về nhiều vấn đề.
|
— |
|
//ʌnˈfɔːrtʃənətli//
|
trạng từ |
thật không may
Unfortunately, the event was canceled.
Thật không may, sự kiện đã bị hủy.
|
— |
|
//rɪˈspɛktɪvli//
|
trạng từ |
tương ứng
The teams finished first and second, respectively.
Các đội xếp hạng nhất và nhì, tương ứng.
|
— |
|
//ˌvɒlənˈtɪrz//
|
danh từ |
tình nguyện viên
The volunteers helped clean the park.
Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên.
|
— |
|
//əˈtæʧmənt//
|
danh từ |
tệp đính kèm
Please find the attachment in the email.
Vui lòng tìm tệp đính kèm trong email.
|
— |
|
//ˈrɪŋtoʊn//
|
danh từ |
nhạc chuông
I changed my phone's ringtone.
Tôi đã thay đổi nhạc chuông của điện thoại.
|
— |
|
//ˈfɪnlənd//
|
danh từ |
nước Phần Lan
Finland is known for its education system.
Phần Lan nổi tiếng với hệ thống giáo dục của mình.
|
— |
|
//ˈmɔːrɡən//
|
danh từ |
tên riêng
Morgan is a common name in English-speaking countries.
Morgan là một cái tên phổ biến ở các nước nói tiếng Anh.
|
— |
|
//dɪˈraɪvd//
|
động từ |
xuất phát từ
The word is derived from Latin.
Từ này xuất phát từ tiếng Latin.
|
— |
|
//ˈplɛʒər//
|
danh từ |
niềm vui
It was a pleasure to meet you.
Thật vui khi được gặp bạn.
|
— |
|
//ˈɒnər//
|
danh từ |
danh dự
It is an honor to receive this award.
Thật là vinh dự khi nhận giải thưởng này.
|
— |
|
//æsp//
|
danh từ |
rắn asp
The asp is a type of snake.
Asp là một loại rắn.
|
— |
|
//ˈɔːrientɪd//
|
tính từ |
hướng tới
She is very goal-oriented.
Cô ấy rất hướng tới mục tiêu.
|
— |
|
//ˈiːɡl//
|
danh từ |
đại bàng
The eagle is a symbol of freedom.
Đại bàng là biểu tượng của tự do.
|
— |
|
//ˈdɛsktɒps//
|
danh từ |
máy tính để bàn
Desktops are commonly used in offices.
Máy tính để bàn thường được sử dụng trong văn phòng.
|
— |
|
//pænts//
|
danh từ |
quần
He bought a new pair of pants.
Anh ấy đã mua một chiếc quần mới.
|
— |
|
//kəˈlʌmbəs//
|
danh từ |
tên riêng
Columbus discovered America in 1492.
Columbus đã phát hiện ra châu Mỹ vào năm 1492.
|
— |
|
//ˈprɛər//
|
danh từ |
lời cầu nguyện
She said a prayer before the exam.
Cô ấy đã cầu nguyện trước kỳ thi.
|
— |
|
//ˈwɜrkʃɑːps//
|
danh từ |
hội thảo
I attended several workshops last month.
Tôi đã tham gia một vài hội thảo tháng trước.
|
— |
|
//ˈhɜːrɪkeɪn//
|
danh từ |
bão lớn
The hurricane caused a lot of damage.
Cơn bão đã gây ra nhiều thiệt hại.
|
— |
|
//lʌk//
|
danh từ |
sự may mắn
I wish you good luck in your new job.
Tôi chúc bạn may mắn trong công việc mới.
|
— |
|
//ˈpoʊstɪdʒ//
|
danh từ |
cước phí bưu điện
The postage for the letter was quite high.
Cước phí cho bức thư khá cao.
|
— |
|
//prəˈduːsər//
|
danh từ |
nhà sản xuất
The producer is responsible for the film's budget.
Nhà sản xuất chịu trách nhiệm về ngân sách của bộ phim.
|
— |
|
//ˌrɛprɪˈzɛntɪd//
|
động từ |
đại diện
She represented her country in the competition.
Cô ấy đã đại diện cho đất nước mình trong cuộc thi.
|
— |
|
//ˈmɔːrɡɪdʒɪz//
|
danh từ |
thế chấp
Many people struggle to pay their mortgages.
Nhiều người gặp khó khăn trong việc trả thế chấp.
|
— |
|
//daɪəl//
|
động từ |
gọi điện
Please dial the number carefully.
Xin hãy gọi số một cách cẩn thận.
|
— |
|
//rɪˌspɒnsəˈbɪlɪtiz//
|
danh từ |
trách nhiệm
He has many responsibilities at work.
Anh ấy có nhiều trách nhiệm tại nơi làm việc.
|
— |
|
//ˈkɒmɪk//
|
tính từ |
hài hước
The comic book made me laugh.
Cuốn truyện tranh đã làm tôi cười.
|
— |
|
//ˈkɛrfəli//
|
trạng từ |
một cách cẩn thận
She carefully packed her suitcase.
Cô ấy đã đóng gói vali của mình một cách cẩn thận.
|
— |
|
//dʒɛt//
|
danh từ |
máy bay phản lực
The jet flew over the city.
Chiếc máy bay phản lực bay qua thành phố.
|
— |
|
//ˌprɒdʌkˈtɪvɪti//
|
danh từ |
năng suất
Increasing productivity is important for the economy.
Tăng năng suất là quan trọng cho nền kinh tế.
|
— |
|
//ɪnˈvɛstərz//
|
danh từ |
nhà đầu tư
Investors are looking for new opportunities.
Các nhà đầu tư đang tìm kiếm cơ hội mới.
|
— |
|
//kraʊn//
|
danh từ |
vương miện
The queen wore a beautiful crown.
Nữ hoàng đã đội một chiếc vương miện đẹp.
|
— |
|
//pɑːr//
|
danh từ |
mức bình thường
The stock is trading at par.
Cổ phiếu đang giao dịch ở mức bình thường.
|
— |
|
//ˈʌndərɡraʊnd//
|
tính từ |
dưới lòng đất
The underground station was crowded.
Nhà ga dưới lòng đất rất đông đúc.
|
— |
|
//ˌdaɪəɡˈnoʊsɪs//
|
danh từ |
chẩn đoán
The doctor made a quick diagnosis.
Bác sĩ đã đưa ra một chẩn đoán nhanh chóng.
|
— |
|
//ˈmeɪkər//
|
danh từ |
người tạo ra
He is a well-known toy maker.
Anh ấy là một người tạo ra đồ chơi nổi tiếng.
|
— |
|
//kræk//
|
động từ |
khoét
He tried to crack the code.
Anh ấy đã cố gắng giải mã.
|
— |
|
//ˈprɪnsəpl//
|
danh từ |
nguyên tắc
Honesty is a key principle in our company.
Sự trung thực là một nguyên tắc quan trọng trong công ty chúng tôi.
|
— |
|
//pɪks//
|
danh từ |
sự chọn lựa
He made his picks for the game.
Anh ấy đã đưa ra sự chọn lựa cho trò chơi.
|
— |
|
//vəˈkeɪʃənz//
|
danh từ |
kỳ nghỉ
We plan our vacations in advance.
Chúng tôi lên kế hoạch cho kỳ nghỉ trước.
|
— |
|
//ɡæŋ//
|
danh từ |
băng nhóm
The gang was caught by the police.
Băng nhóm đã bị cảnh sát bắt.
|
— |
|
//səˈmɛstər//
|
danh từ |
học kỳ
The semester starts in September.
Học kỳ bắt đầu vào tháng Chín.
|
— |
|
//ˈkælkjʊleɪtɪd//
|
động từ |
tính toán
He calculated the total cost of the project.
Anh ấy đã tính toán tổng chi phí của dự án.
|
— |
|
//ˈfɛtɪʃ//
|
danh từ |
sự cuồng tín
He has a fetish for collecting stamps.
Anh ấy có sự cuồng tín trong việc sưu tầm tem.
|
— |
|
//əˈplaɪz//
|
động từ |
áp dụng
This rule applies to everyone.
Quy tắc này áp dụng cho tất cả mọi người.
|
— |
|
//kəˈsiːnoʊz//
|
danh từ |
sòng bạc
The casinos are popular tourist attractions.
Các sòng bạc là điểm thu hút du khách phổ biến.
|
— |
|
//əˈpɪərəns//
|
danh từ |
sự xuất hiện
Her appearance was very elegant.
Sự xuất hiện của cô ấy rất thanh lịch.
|
— |
|
//smoʊk//
|
động từ |
hút thuốc
He likes to smoke after dinner.
Anh ấy thích hút thuốc sau bữa tối.
|
— |
|
//əˈpæʧ//
|
danh từ |
người Apache
The Apache are known for their warrior culture.
Người Apache nổi tiếng với văn hóa chiến binh.
|
— |
|
//ˈfɪltərz//
|
danh từ |
bộ lọc
The filters help to clean the water.
Các bộ lọc giúp làm sạch nước.
|
— |
|
//ɪnˈkɔːrpəreɪtɪd//
|
tính từ |
được hợp nhất
The company is incorporated in the USA.
Công ty được hợp nhất tại Hoa Kỳ.
|
— |
|
//ɛn vi//
|
viết tắt |
viết tắt của 'non-volatile'
NV memory retains data without power.
Bộ nhớ NV giữ dữ liệu mà không cần nguồn điện.
|
— |
|
//kræft//
|
danh từ |
nghề thủ công
She enjoys the craft of pottery.
Cô ấy thích nghề làm gốm.
|
— |
|
//keɪk//
|
danh từ |
bánh
I baked a chocolate cake for the party.
Tôi đã nướng một chiếc bánh sô cô la cho bữa tiệc.
|
— |
|
//ˈnoʊtbʊks//
|
danh từ |
sổ tay
I write my ideas in my notebooks.
Tôi ghi lại ý tưởng của mình trong sổ tay.
|
— |
|
//əˈpɑːrt//
|
trạng từ |
tách ra
They live apart from each other.
Họ sống tách biệt với nhau.
|
— |
|
//ˈfɛloʊ//
|
danh từ |
người bạn
He is a fellow student in my class.
Anh ấy là một bạn học trong lớp của tôi.
|
— |
|
//blaɪnd//
|
tính từ |
mù
The blind man needs assistance.
Người đàn ông mù cần sự trợ giúp.
|
— |
|
//laʊndʒ//
|
danh từ |
phòng chờ
We waited in the lounge before our flight.
Chúng tôi chờ trong phòng chờ trước chuyến bay.
|
— |
|
//mæd//
|
tính từ |
điên
He was mad at his friend for being late.
Anh ấy đã điên với bạn mình vì đến muộn.
|
— |
|
//ˈælɡərɪðəm//
|
danh từ |
thuật toán
The algorithm helps to solve complex problems.
Thuật toán giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
|
— |
|
//ˈsɛmi//
|
tính từ |
bán
He drives a semi truck for a living.
Anh ấy lái xe tải bán tải để kiếm sống.
|
— |
|
//kɔɪnz//
|
danh từ |
đồng xu
I collected coins from different countries.
Tôi đã sưu tập đồng xu từ các quốc gia khác nhau.
|
— |
|
//ˈændi//
|
danh từ |
tên riêng
Andy is my best friend.
Andy là bạn thân nhất của tôi.
|
— |
|
//ɡroʊs//
|
tính từ |
gớm ghiếc
That smell is gross!
Mùi đó thật gớm ghiếc!
|
— |
|
//ˈstrɔːŋli//
|
trạng từ |
mạnh mẽ
I strongly believe in honesty.
Tôi mạnh mẽ tin vào sự trung thực.
|
— |
|
//kæˈfeɪ//
|
danh từ |
quán cà phê
We met at the cafe for lunch.
Chúng tôi gặp nhau tại quán cà phê để ăn trưa.
|
— |
|
//ˈvælənˌtaɪn//
|
danh từ |
ngày lễ tình nhân
Valentine's Day is celebrated on February 14.
Ngày lễ tình nhân được tổ chức vào ngày 14 tháng 2.
|
— |
|
//ˈhɪltən//
|
danh từ |
tên riêng
Hilton is a famous hotel chain.
Hilton là một chuỗi khách sạn nổi tiếng.
|
— |
|
//kɛn//
|
danh từ |
tên riêng
Ken is an experienced teacher.
Ken là một giáo viên có kinh nghiệm.
|
— |
|
//ˈproʊtiːnz//
|
danh từ |
đạm
Proteins are essential for our body.
Đạm là cần thiết cho cơ thể của chúng ta.
|
— |
|
//ˈhɔːrər//
|
danh từ |
kinh dị
She loves horror movies.
Cô ấy thích những bộ phim kinh dị.
|
— |
|
//suː//
|
danh từ |
tên riêng
Su is a talented artist.
Su là một nghệ sĩ tài năng.
|
— |
|
//ɛksp//
|
viết tắt |
viết tắt của 'experience'
She has a lot of exp in marketing.
Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong tiếp thị.
|
— |
|
//fəˈmɪliər//
|
tính từ |
quen thuộc
This place looks familiar to me.
Nơi này trông quen thuộc với tôi.
|
— |
|
//ˈkeɪpəbl//
|
tính từ |
có khả năng
She is capable of great things.
Cô ấy có khả năng làm những điều vĩ đại.
|
— |
|
//ˈdʌɡləs//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Douglas is a common name in Scotland.
Douglas là một cái tên phổ biến ở Scotland.
|
— |
|
//ˈdɛbiən//
|
danh từ riêng |
hệ điều hành
Debian is a popular Linux distribution.
Debian là một bản phân phối Linux phổ biến.
|
— |
|
//tɪl//
|
giới từ |
cho đến khi
I will wait till you arrive.
Tôi sẽ đợi cho đến khi bạn đến.
|
— |
|
//ɪnˈvɑlvɪŋ//
|
động từ |
liên quan đến
The project is involving many people.
Dự án này liên quan đến nhiều người.
|
— |
|
//pɛn//
|
danh từ |
bút viết
I need a pen to write this down.
Tôi cần một cây bút để ghi lại điều này.
|
— |
|
//ɪnˈvɛstɪŋ//
|
động từ |
đầu tư
Investing in stocks can be risky.
Đầu tư vào cổ phiếu có thể rủi ro.
|
— |
|
//ˈkrɪstəfər//
|
danh từ riêng |
tên riêng
Christopher is a popular name in many countries.
Christopher là một cái tên phổ biến ở nhiều quốc gia.
|
— |
|
//ədˈmɪʃən//
|
danh từ |
sự chấp nhận
Admission to the university is competitive.
Việc nhập học vào trường đại học rất cạnh tranh.
|
— |
|
//ˈɛpsən//
|
danh từ riêng |
thương hiệu máy in
Epson printers are known for their quality.
Máy in Epson nổi tiếng với chất lượng của chúng.
|
— |
|
//ʃu//
|
danh từ |
giày
I bought a new pair of shoes.
Tôi đã mua một đôi giày mới.
|
— |
Đang tải...