Kho từ › Collocations · mental health › find comfort

find comfort

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
tìm kiếm sự an ủi
UK /faɪnd ˈkʌmfərt/ · US /faɪnd ˈkʌmfərt/
to seek solace or relief
Finding comfort in friends is vital during tough times.
→ Tìm kiếm sự an ủi từ bạn bè là rất quan trọng trong những lúc khó khăn.
He finds comfort in nature during stressful days.→ Anh ấy tìm thấy sự an ủi trong thiên nhiên vào những ngày căng thẳng.
Đồng nghĩa
seek solacefind relief
Collocations
find emotional comfortfind personal comfort
🎯 IELTS: Chia sẻ một trải nghiệm về việc tìm kiếm sự an ủi.
Sự an ủi giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...