build support networks
Nghĩa
Định nghĩa · to create systems of assistance with others
“Building support networks is vital for mental health.”Xây dựng mạng lưới hỗ trợ là rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.
“She actively participates in groups to build her support network.”Cô ấy tích cực tham gia các nhóm để xây dựng mạng lưới hỗ trợ của mình.
Mẹo IELTS · Chia sẻ một ví dụ về mạng lưới hỗ trợ của bạn.
Ghi chú · Mạng lưới hỗ trợ giúp bạn không cảm thấy cô đơn.