Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

volunteers

/ˌvɒlənˈtɪrz/ B1

Nghĩa

tình nguyện viên danh từ

Định nghĩa · People who offer their time and services for free.

“The volunteers helped clean the park.”Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên.

“Volunteers helped clean the park on Saturday.”Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên vào thứ Bảy.

Đồng nghĩa helpersdonors
Cấu tạoHình thành từ 'volunt' và hậu tố '-eer'.

Mẹo IELTS · Dùng 'volunteers' để thể hiện tinh thần cộng đồng trong IELTS.

Ghi chú · Tình nguyện viên thường làm việc không có lương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...