EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› volunteers
volunteers
B1
danh từ
tình nguyện viên
UK /ˌvɒlənˈtɪrz/
·
US /ˌvɒlənˈtɪrz/
People who offer their time and services for free.
The volunteers helped clean the park.
→ Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên.
Volunteers helped clean the park on Saturday.
→ Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên vào thứ Bảy.
Cấu tạo
Hình thành từ 'volunt' và hậu tố '-eer'.
Đồng nghĩa
helpers
donors
Collocations
volunteer work
volunteer program
Họ từ
volunteer (v)
voluntary (adj)
🎯
IELTS:
Dùng 'volunteers' để thể hiện tinh thần cộng đồng trong IELTS.
Tình nguyện viên thường làm việc không có lương.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...