volunteers
Nghĩa
Định nghĩa · People who offer their time and services for free.
“The volunteers helped clean the park.”Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên.
“Volunteers helped clean the park on Saturday.”Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên vào thứ Bảy.
Mẹo IELTS · Dùng 'volunteers' để thể hiện tinh thần cộng đồng trong IELTS.
Ghi chú · Tình nguyện viên thường làm việc không có lương.