Kho từ › volunteers

volunteers

B1 danh từ
tình nguyện viên
UK /ˌvɒlənˈtɪrz/ · US /ˌvɒlənˈtɪrz/
People who offer their time and services for free.
The volunteers helped clean the park.
→ Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên.
Volunteers helped clean the park on Saturday.→ Các tình nguyện viên đã giúp dọn dẹp công viên vào thứ Bảy.
Cấu tạo
Hình thành từ 'volunt' và hậu tố '-eer'.
Đồng nghĩa
helpersdonors
Collocations
volunteer workvolunteer program
Họ từ
volunteer (v)voluntary (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'volunteers' để thể hiện tinh thần cộng đồng trong IELTS.
Tình nguyện viên thường làm việc không có lương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...