Kho từ › ringtone

ringtone

B1 danh từ
nhạc chuông
UK /ˈrɪŋtoʊn/ · US /ˈrɪŋtoʊn/
A sound or music for a phone when receiving calls.
I changed my phone's ringtone.
→ Tôi đã thay đổi nhạc chuông của điện thoại.
She changed her ringtone to a popular song.→ Cô ấy đã đổi nhạc chuông thành một bài hát nổi tiếng.
Đồng nghĩa
alert tonenotification sound
Collocations
custom ringtonedefault ringtone
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về công nghệ di động.
Liên quan đến điện thoại di động.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...