Kho từ › pleasure

pleasure

B1 danh từ
niềm vui
UK /ˈplɛʒər/ · US /ˈplɛʒər/
A feeling of enjoyment or satisfaction.
It was a pleasure to meet you.
→ Thật vui khi được gặp bạn.
Reading brings her great pleasure.→ Đọc sách mang lại cho cô ấy niềm vui lớn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
joydelight
Collocations
great pleasurepersonal pleasurepleasure principle
🎯 IELTS: Nên nhắc đến pleasure trong các bài viết về sở thích.
Pleasure thường được liên kết với những trải nghiệm tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...