Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

pleasure

/ˈplɛʒər/ B1

Nghĩa

niềm vui danh từ

Định nghĩa · A feeling of enjoyment or satisfaction.

“It was a pleasure to meet you.”Thật vui khi được gặp bạn.

“Reading brings her great pleasure.”Đọc sách mang lại cho cô ấy niềm vui lớn.

Đồng nghĩa joydelight
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Nên nhắc đến pleasure trong các bài viết về sở thích.

Ghi chú · Pleasure thường được liên kết với những trải nghiệm tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...