EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› pleasure
pleasure
B1
danh từ
niềm vui
UK /ˈplɛʒər/
·
US /ˈplɛʒər/
A feeling of enjoyment or satisfaction.
It was a pleasure to meet you.
→ Thật vui khi được gặp bạn.
Reading brings her great pleasure.
→ Đọc sách mang lại cho cô ấy niềm vui lớn.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
joy
delight
Collocations
great pleasure
personal pleasure
pleasure principle
🎯
IELTS:
Nên nhắc đến pleasure trong các bài viết về sở thích.
Pleasure thường được liên kết với những trải nghiệm tích cực.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...