Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

prayer

/ˈprɛər/ B1

Nghĩa

lời cầu nguyện danh từ

Định nghĩa · a solemn request for help or guidance.

“She said a prayer before the exam.”Cô ấy đã cầu nguyện trước kỳ thi.

“She said a prayer for peace.”Cô ấy đã cầu nguyện cho hòa bình.

Đồng nghĩa supplicationpetition
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tôn giáo và tâm linh.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động cầu nguyện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...