Kho từ › prayer

prayer

B1 danh từ
lời cầu nguyện
UK /ˈprɛər/ · US /ˈprɛər/
a solemn request for help or guidance.
She said a prayer before the exam.
→ Cô ấy đã cầu nguyện trước kỳ thi.
She said a prayer for peace.→ Cô ấy đã cầu nguyện cho hòa bình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
supplicationpetition
Collocations
say a prayeroffer a prayersilent prayer
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về tôn giáo và tâm linh.
Dùng để chỉ hành động cầu nguyện.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...