EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› prayer
prayer
B1
danh từ
lời cầu nguyện
UK /ˈprɛər/
·
US /ˈprɛər/
a solemn request for help or guidance.
She said a prayer before the exam.
→ Cô ấy đã cầu nguyện trước kỳ thi.
She said a prayer for peace.
→ Cô ấy đã cầu nguyện cho hòa bình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
supplication
petition
Collocations
say a prayer
offer a prayer
silent prayer
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tôn giáo và tâm linh.
Dùng để chỉ hành động cầu nguyện.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...