Kho từ › comic

comic

B1 tính từ
hài hước
UK /ˈkɒmɪk/ · US /ˈkɒmɪk/
Funny or amusing in a way that makes people laugh.
The comic book made me laugh.
→ Cuốn truyện tranh đã làm tôi cười.
The comic book made everyone laugh out loud.→ Cuốn truyện tranh đã khiến mọi người cười lớn.
Cấu tạo
Từ gốc là 'comedy' (hài kịch).
Đồng nghĩa
humorousfunny
Collocations
comic reliefcomic stripcomic book
Họ từ
comically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hài hước.
Dùng để mô tả điều gì đó vui nhộn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...