EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› comic
comic
B1
tính từ
hài hước
UK /ˈkɒmɪk/
·
US /ˈkɒmɪk/
Funny or amusing in a way that makes people laugh.
The comic book made me laugh.
→ Cuốn truyện tranh đã làm tôi cười.
The comic book made everyone laugh out loud.
→ Cuốn truyện tranh đã khiến mọi người cười lớn.
Cấu tạo
Từ gốc là 'comedy' (hài kịch).
Đồng nghĩa
humorous
funny
Collocations
comic relief
comic strip
comic book
Họ từ
comically (adv)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả các tác phẩm nghệ thuật hài hước.
Dùng để mô tả điều gì đó vui nhộn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...