Kho từ › par

par

B1 danh từ
mức bình thường
UK /pɑːr/ · US /pɑːr/
The standard level of performance or quality.
The stock is trading at par.
→ Cổ phiếu đang giao dịch ở mức bình thường.
He achieved par in his golf game.→ Anh ấy đạt mức bình thường trong trò chơi golf của mình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'par', nghĩa là 'bằng nhau'.
Đồng nghĩa
averagestandard
Collocations
below parabove par
🎯 IELTS: Dùng 'par' để thể hiện tiêu chuẩn trong IELTS.
Mức bình thường thường được dùng để so sánh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...