Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

par

/pɑːr/ B1

Nghĩa

mức bình thường danh từ

Định nghĩa · The standard level of performance or quality.

“The stock is trading at par.”Cổ phiếu đang giao dịch ở mức bình thường.

“He achieved par in his golf game.”Anh ấy đạt mức bình thường trong trò chơi golf của mình.

Đồng nghĩa averagestandard
Cụm hay dùng below parabove par
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'par', nghĩa là 'bằng nhau'.

Mẹo IELTS · Dùng 'par' để thể hiện tiêu chuẩn trong IELTS.

Ghi chú · Mức bình thường thường được dùng để so sánh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...