EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› par
par
B1
danh từ
mức bình thường
UK /pɑːr/
·
US /pɑːr/
The standard level of performance or quality.
The stock is trading at par.
→ Cổ phiếu đang giao dịch ở mức bình thường.
He achieved par in his golf game.
→ Anh ấy đạt mức bình thường trong trò chơi golf của mình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'par', nghĩa là 'bằng nhau'.
Đồng nghĩa
average
standard
Collocations
below par
above par
🎯
IELTS:
Dùng 'par' để thể hiện tiêu chuẩn trong IELTS.
Mức bình thường thường được dùng để so sánh.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...