Kho từ › Collocations · culture › reinforce values

reinforce values

B2 phr. 📁 Collocations · culture IELTS
củng cố các giá trị
UK /ˌriːɪnˈfɔːrs ˈvæljuːz/ · US /ˌriːɪnˈfɔːrs ˈvæljuːz/
to strengthen and support important beliefs and principles.
Education can reinforce values in young people.
→ Giáo dục có thể củng cố các giá trị ở giới trẻ.
Families should reinforce values through traditions.→ Các gia đình nên củng cố các giá trị thông qua truyền thống.
Đồng nghĩa
strengthen valuessupport values
Collocations
reinforce cultural valuesreinforce social values
🎯 IELTS: Nêu rõ cách mà các giá trị được củng cố trong xã hội.
Củng cố giá trị giúp bảo vệ bản sắc văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...