Kho từ › Collocations · marketing & advertising › monitor advertising trends

monitor advertising trends

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
Theo dõi các xu hướng quảng cáo.
UK · US
Keep track of changes in advertising methods.
Marketers must monitor advertising trends to stay competitive.
→ Các nhà tiếp thị phải theo dõi các xu hướng quảng cáo để giữ sức cạnh tranh.
They regularly monitor advertising trends to adjust their strategies.→ Họ thường xuyên theo dõi các xu hướng quảng cáo để điều chỉnh chiến lược của mình.
Đồng nghĩa
track advertising trends
Collocations
current advertising trendsemerging advertising trends
🎯 IELTS: Cung cấp các ví dụ cụ thể về xu hướng quảng cáo.
Cần thiết để không bị lạc hậu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...