Kho từ › Collocations · marketing & advertising › invest in marketing

invest in marketing

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
Đầu tư vào tiếp thị.
UK · US
Spend money on marketing efforts.
Companies need to invest in marketing to grow their business.
→ Các công ty cần đầu tư vào tiếp thị để phát triển doanh nghiệp của họ.
They decided to invest in marketing to reach a wider audience.→ Họ quyết định đầu tư vào tiếp thị để tiếp cận một đối tượng rộng hơn.
Đồng nghĩa
allocate funds for marketing
Collocations
significantly invest in marketingstrategically invest in marketing
🎯 IELTS: Nên cung cấp số liệu để chứng minh sự đầu tư.
Cần thiết để phát triển thương hiệu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...