Kho từ › Collocations · marketing & advertising › strengthen online presence

strengthen online presence

B2 phr. 📁 Collocations · marketing & advertising IELTS
Tăng cường sự hiện diện trực tuyến.
UK · US
Make a brand more visible on the internet.
Businesses aim to strengthen online presence through effective strategies.
→ Các doanh nghiệp nhằm mục tiêu tăng cường sự hiện diện trực tuyến thông qua các chiến lược hiệu quả.
They use SEO to strengthen their online presence.→ Họ sử dụng SEO để tăng cường sự hiện diện trực tuyến của mình.
Đồng nghĩa
enhance online visibility
Collocations
strong online presenceeffective online presence
🎯 IELTS: Nên đề cập đến các công cụ cụ thể để nâng cao sự hiện diện trực tuyến.
Rất quan trọng trong thời đại số.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...