EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› appearance
appearance
B1
danh từ
sự xuất hiện
UK /əˈpɪərəns/
·
US /əˈpɪərəns/
The way someone or something looks when seen.
Her appearance was very elegant.
→ Sự xuất hiện của cô ấy rất thanh lịch.
Her appearance at the party surprised everyone.
→ Sự xuất hiện của cô ấy tại bữa tiệc đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Cấu tạo
Từ gốc là 'appear' (xuất hiện).
Đồng nghĩa
look
aspect
Collocations
physical appearance
public appearance
first appearance
Họ từ
appear (v)
🎯
IELTS:
Mô tả sự xuất hiện của nhân vật trong bài viết.
Dùng để nói về cách nhìn của ai đó.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...