Kho từ › appearance

appearance

B1 danh từ
sự xuất hiện
UK /əˈpɪərəns/ · US /əˈpɪərəns/
The way someone or something looks when seen.
Her appearance was very elegant.
→ Sự xuất hiện của cô ấy rất thanh lịch.
Her appearance at the party surprised everyone.→ Sự xuất hiện của cô ấy tại bữa tiệc đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Cấu tạo
Từ gốc là 'appear' (xuất hiện).
Đồng nghĩa
lookaspect
Collocations
physical appearancepublic appearancefirst appearance
Họ từ
appear (v)
🎯 IELTS: Mô tả sự xuất hiện của nhân vật trong bài viết.
Dùng để nói về cách nhìn của ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...