appearance
Nghĩa
Định nghĩa · The way someone or something looks when seen.
“Her appearance was very elegant.”Vẻ bề ngoài của cô ấy rất thanh lịch.
“Her appearance at the party surprised everyone.”Sự xuất hiện của cô ấy tại bữa tiệc đã khiến mọi người ngạc nhiên.
Mẹo IELTS · Mô tả sự xuất hiện của nhân vật trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để nói về cách nhìn của ai đó.