Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

appearance

/əˈpɪərəns/ B1

Nghĩa

vẻ bề ngoài danh từ

Định nghĩa · The way someone or something looks when seen.

“Her appearance was very elegant.”Vẻ bề ngoài của cô ấy rất thanh lịch.

“Her appearance at the party surprised everyone.”Sự xuất hiện của cô ấy tại bữa tiệc đã khiến mọi người ngạc nhiên.

Đồng nghĩa lookaspect
Họ từ appear (v)
Cấu tạoTừ gốc là 'appear' (xuất hiện).

Mẹo IELTS · Mô tả sự xuất hiện của nhân vật trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để nói về cách nhìn của ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...