Kho từ › smoke

smoke

B1 động từ
hút thuốc
UK /smoʊk/ · US /smoʊk/
to inhale and exhale smoke from a cigarette
He likes to smoke after dinner.
→ Anh ấy thích hút thuốc sau bữa tối.
He decided to smoke outside.→ Anh ấy quyết định hút thuốc ở ngoài.
Đồng nghĩa
inhalepuff
Collocations
smoke a cigarettesmoke-free zone
🎯 IELTS: Tránh dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
Thường liên quan đến sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...