smoke
Nghĩa
Định nghĩa · to inhale and exhale smoke from a cigarette
“He likes to smoke after dinner.”Anh ấy thích hút thuốc sau bữa tối.
“He decided to smoke outside.”Anh ấy quyết định hút thuốc ở ngoài.
Mẹo IELTS · Tránh dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.
Ghi chú · Thường liên quan đến sức khỏe.