Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

smoke

/smoʊk/ B1

Nghĩa

hút thuốc động từ

Định nghĩa · to inhale and exhale smoke from a cigarette

“He likes to smoke after dinner.”Anh ấy thích hút thuốc sau bữa tối.

“He decided to smoke outside.”Anh ấy quyết định hút thuốc ở ngoài.

Đồng nghĩa inhalepuff

Mẹo IELTS · Tránh dùng trong ngữ cảnh sức khỏe.

Ghi chú · Thường liên quan đến sức khỏe.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...