Kho từ › lounge

lounge

B1 danh từ
phòng chờ
UK /laʊndʒ/ · US /laʊndʒ/
A comfortable room for waiting or relaxing.
We waited in the lounge before our flight.
→ Chúng tôi chờ trong phòng chờ trước chuyến bay.
We waited in the lounge before our flight.→ Chúng tôi đã chờ trong phòng chờ trước chuyến bay.
Đồng nghĩa
waiting areareception
Collocations
lounge chairairport lounge
🎯 IELTS: Mô tả phòng chờ trong bài nói về du lịch.
Phòng chờ thường có ghế thoải mái.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...