lounge
/laʊndʒ/ B1
Nghĩa
phòng chờ
danh từ
Định nghĩa · A comfortable room for waiting or relaxing.
“We waited in the lounge before our flight.”Chúng tôi chờ trong phòng chờ trước chuyến bay.
Đồng nghĩa
waiting areareception
Cụm hay dùng
lounge chairairport lounge
Mẹo IELTS · Mô tả phòng chờ trong bài nói về du lịch.
Ghi chú · Phòng chờ thường có ghế thoải mái.