EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› algorithm
algorithm
B1
danh từ
thuật toán
UK /ˈælɡərɪðəm/
·
US /ˈælɡərɪðəm/
A set of rules for solving problems or calculations.
The algorithm helps to solve complex problems.
→ Thuật toán giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
The algorithm helps in data sorting.
→ Thuật toán giúp sắp xếp dữ liệu.
Đồng nghĩa
procedure
formula
Collocations
search algorithm
algorithm design
🎯
IELTS:
Đề cập đến 'algorithm' khi nói về công nghệ.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...