Kho từ › algorithm

algorithm

B1 danh từ
thuật toán
UK /ˈælɡərɪðəm/ · US /ˈælɡərɪðəm/
A set of rules for solving problems or calculations.
The algorithm helps to solve complex problems.
→ Thuật toán giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
The algorithm helps in data sorting.→ Thuật toán giúp sắp xếp dữ liệu.
Đồng nghĩa
procedureformula
Collocations
search algorithmalgorithm design
🎯 IELTS: Đề cập đến 'algorithm' khi nói về công nghệ.
Thường dùng trong công nghệ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...