Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · mental health · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultivate positivity

/ˈkʌltɪve ˈpɒzɪtɪvɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

phát triển tư duy hoặc thái độ tích cực. phr.

Định nghĩa · to develop a positive mindset or attitude.

“It's important to cultivate positivity in your daily life.”Việc phát triển thái độ tích cực trong cuộc sống hàng ngày là rất quan trọng.

“He tries to cultivate positivity, even during tough times.”Anh ấy cố gắng phát triển thái độ tích cực, ngay cả trong những lúc khó khăn.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về sự tích cực để làm nổi bật bài viết của bạn.

Ghi chú · Phát triển thái độ tích cực giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...