Kho từ › Collocations · mental health › cultivate positivity

cultivate positivity

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
phát triển tư duy hoặc thái độ tích cực.
UK /ˈkʌltɪve ˈpɒzɪtɪvɪti/ · US /ˈkʌltɪve ˈpɒzɪtɪvɪti/
to develop a positive mindset or attitude.
It's important to cultivate positivity in your daily life.
→ Việc phát triển thái độ tích cực trong cuộc sống hàng ngày là rất quan trọng.
He tries to cultivate positivity, even during tough times.→ Anh ấy cố gắng phát triển thái độ tích cực, ngay cả trong những lúc khó khăn.
Đồng nghĩa
foster positivityencourage positivity
Collocations
cultivate positivity in relationshipscultivate positivity at work
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về sự tích cực để làm nổi bật bài viết của bạn.
Phát triển thái độ tích cực giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...