Kho từ › Collocations · mental health › enhance self-esteem

enhance self-esteem

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
cải thiện sự tự tin và giá trị bản thân.
UK /ɪnˈhæns ˌsɛlfɪˈstiːm/ · US /ɪnˈhæns ˌsɛlfɪˈstiːm/
to improve one's confidence and self-worth.
Activities like volunteering can enhance self-esteem.
→ Các hoạt động như tình nguyện có thể cải thiện sự tự tin.
She took a course to enhance her self-esteem and skills.→ Cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện sự tự tin và kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
boost self-esteemimprove self-esteem
Collocations
enhance self-esteem through activitiesenhance self-esteem in children
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ cụ thể về cách nâng cao sự tự tin trong bài viết của bạn.
Cải thiện sự tự tin là cần thiết cho sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...