EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › enhance self-esteem
enhance self-esteem
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
cải thiện sự tự tin và giá trị bản thân.
UK /ɪnˈhæns ˌsɛlfɪˈstiːm/
·
US /ɪnˈhæns ˌsɛlfɪˈstiːm/
to improve one's confidence and self-worth.
Activities like volunteering can enhance self-esteem.
→ Các hoạt động như tình nguyện có thể cải thiện sự tự tin.
She took a course to enhance her self-esteem and skills.
→ Cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện sự tự tin và kỹ năng của mình.
Đồng nghĩa
boost self-esteem
improve self-esteem
Collocations
enhance self-esteem through activities
enhance self-esteem in children
🎯
IELTS:
Sử dụng ví dụ cụ thể về cách nâng cao sự tự tin trong bài viết của bạn.
Cải thiện sự tự tin là cần thiết cho sức khỏe tâm thần.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...