Kho từ › Collocations · mental health › combat mental fatigue

combat mental fatigue

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
đấu tranh chống lại cảm giác mệt mỏi liên quan đến căng thẳng tinh thần.
UK /ˈkɒmbæt ˈmɛntl fəˈtiːɡ/ · US /ˈkɒmbæt ˈmɛntl fəˈtiːɡ/
to fight against feelings of tiredness related to mental strain.
Regular breaks can help combat mental fatigue.
→ Các khoảng nghỉ thường xuyên có thể giúp chống lại sự mệt mỏi tinh thần.
She uses relaxation techniques to combat mental fatigue.→ Cô ấy sử dụng các kỹ thuật thư giãn để chống lại sự mệt mỏi tinh thần.
Đồng nghĩa
alleviate mental fatiguereduce mental fatigue
Collocations
combat mental fatigue effectivelycombat mental fatigue in the workplace
🎯 IELTS: Đưa ra các phương pháp cụ thể để chống lại sự mệt mỏi tinh thần trong bài viết của bạn.
Chống lại sự mệt mỏi tinh thần rất quan trọng trong cuộc sống hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...