EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› exp
exp
B1
viết tắt
viết tắt của 'experience'
UK /ɛksp/
·
US /ɛksp/
Short form of 'experience'.
She has a lot of exp in marketing.
→ Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong tiếp thị.
I have exp in marketing.
→ Tôi có kinh nghiệm trong tiếp thị.
Đồng nghĩa
experience
expertise
Collocations
work exp
exp in field
exp level
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kinh nghiệm làm việc.
Thường dùng trong hồ sơ xin việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...