exp
/ɛksp/ B1
Nghĩa
viết tắt của 'experience'
viết tắt
Định nghĩa · Short form of 'experience'.
“She has a lot of exp in marketing.”Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong tiếp thị.
“I have exp in marketing.”Tôi có kinh nghiệm trong tiếp thị.
Đồng nghĩa
experienceexpertise
Cụm hay dùng
work expexp in fieldexp level
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về kinh nghiệm làm việc.
Ghi chú · Thường dùng trong hồ sơ xin việc.