Kho từ › exp

exp

B1 viết tắt
viết tắt của 'experience'
UK /ɛksp/ · US /ɛksp/
Short form of 'experience'.
She has a lot of exp in marketing.
→ Cô ấy có nhiều kinh nghiệm trong tiếp thị.
I have exp in marketing.→ Tôi có kinh nghiệm trong tiếp thị.
Đồng nghĩa
experienceexpertise
Collocations
work expexp in fieldexp level
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kinh nghiệm làm việc.
Thường dùng trong hồ sơ xin việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...