Kho từ › capable

capable

B1 tính từ
có khả năng
UK /ˈkeɪpəbl/ · US /ˈkeɪpəbl/
Having the ability to do something.
She is capable of great things.
→ Cô ấy có khả năng làm những điều vĩ đại.
She is capable of great things.→ Cô ấy có khả năng làm những điều tuyệt vời.
Đồng nghĩa
ablecompetent
Collocations
capable leadercapable of doingcapable hands
Họ từ
capability (n)
🎯 IELTS: Nên nêu rõ khả năng trong bài viết.
Thường dùng để khen ngợi ai đó.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...