EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› involving
involving
B1
động từ
liên quan đến
UK /ɪnˈvɑlvɪŋ/
·
US /ɪnˈvɑlvɪŋ/
To include or make part of something.
The project is involving many people.
→ Dự án này liên quan đến nhiều người.
The project is involving many volunteers.
→ Dự án này liên quan đến nhiều tình nguyện viên.
Đồng nghĩa
including
entailing
Collocations
involving process
involving people
involving factors
🎯
IELTS:
Nêu rõ các yếu tố liên quan trong bài viết của bạn.
Dùng để chỉ sự liên quan trong các tình huống.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...