Kho từ › admission

admission

B1 danh từ
sự chấp nhận
UK /ədˈmɪʃən/ · US /ədˈmɪʃən/
The act of allowing someone to enter.
Admission to the university is competitive.
→ Việc nhập học vào trường đại học rất cạnh tranh.
Her admission to the university was exciting.→ Việc cô ấy được nhận vào đại học rất thú vị.
Đồng nghĩa
acceptanceentry
Collocations
college admissionadmission feeadmission process
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Thường liên quan đến giáo dục.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...