EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› admission
admission
B1
danh từ
sự chấp nhận
UK /ədˈmɪʃən/
·
US /ədˈmɪʃən/
The act of allowing someone to enter.
Admission to the university is competitive.
→ Việc nhập học vào trường đại học rất cạnh tranh.
Her admission to the university was exciting.
→ Việc cô ấy được nhận vào đại học rất thú vị.
Đồng nghĩa
acceptance
entry
Collocations
college admission
admission fee
admission process
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về giáo dục trong IELTS.
Thường liên quan đến giáo dục.
Có trong các bộ
📔
Foundation B1 — Bộ 7
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...