EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · mental health › find clarity
find clarity
B2
phr.
📁 Collocations · mental health
IELTS
tìm thấy sự rõ ràng
UK /faɪnd ˈklærɪti/
·
US /faɪnd ˈklærɪti/
to achieve a clear understanding of something
Talking to a friend helped her find clarity about her feelings.
→ Nói chuyện với một người bạn đã giúp cô ấy tìm thấy sự rõ ràng về cảm xúc của mình.
He took time alone to find clarity in his thoughts.
→ Anh ấy đã dành thời gian một mình để tìm thấy sự rõ ràng trong suy nghĩ của mình.
Đồng nghĩa
gain clarity
achieve clarity
Collocations
find mental clarity
find emotional clarity
find clarity in decisions
🎯
IELTS:
Nên cung cấp lý do cho ý kiến của bạn.
Tìm thấy sự rõ ràng giúp đưa ra quyết định tốt hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
seek help
tìm kiếm sự giúp đỡ
mental well-being
sự khỏe mạnh về tinh thần
support network
mạng lưới hỗ trợ
deal with anxiety
đối phó với lo âu
promote recovery
thúc đẩy sự phục hồi
understand mental health
hiểu sức khỏe tâm thần
take mental health seriously
coi sức khỏe tâm thần là nghiêm trọng
encourage open conversation
khuyến khích cuộc trò chuyện cởi mở
Có trong các bộ
🔗
Collocations · mental health
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...