Kho từ › Collocations · mental health › find clarity

find clarity

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
tìm thấy sự rõ ràng
UK /faɪnd ˈklærɪti/ · US /faɪnd ˈklærɪti/
to achieve a clear understanding of something
Talking to a friend helped her find clarity about her feelings.
→ Nói chuyện với một người bạn đã giúp cô ấy tìm thấy sự rõ ràng về cảm xúc của mình.
He took time alone to find clarity in his thoughts.→ Anh ấy đã dành thời gian một mình để tìm thấy sự rõ ràng trong suy nghĩ của mình.
Đồng nghĩa
gain clarityachieve clarity
Collocations
find mental clarityfind emotional clarityfind clarity in decisions
🎯 IELTS: Nên cung cấp lý do cho ý kiến của bạn.
Tìm thấy sự rõ ràng giúp đưa ra quyết định tốt hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...