Kho từ › Collocations · mental health › improve mental clarity

improve mental clarity

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
cải thiện sự rõ ràng trong tư duy
UK /ɪmˈpruːv ˈmɛntəl ˈklærɪti/ · US /ɪmˈpruːv ˈmɛntəl ˈklærɪti/
to enhance the ability to think clearly
Meditation can improve mental clarity.
→ Thiền có thể cải thiện sự rõ ràng trong tư duy.
Regular exercise helps improve mental clarity.→ Tập thể dục thường xuyên giúp cải thiện sự rõ ràng trong tư duy.
Đồng nghĩa
enhance mental clarity
Collocations
improve mental clarity and focusimprove cognitive clarity
🎯 IELTS: Có thể đưa ra ví dụ về cách cải thiện sự rõ ràng trong tư duy.
Sự rõ ràng trong tư duy rất quan trọng cho sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...