Kho từ › Collocations · mental health › strengthen emotional resilience

strengthen emotional resilience

B2 phr. 📁 Collocations · mental health IELTS
củng cố khả năng phục hồi cảm xúc
UK /ˈstrɛŋθən ɪˈmoʊʃənl rɪˈzɪlɪəns/ · US /ˈstrɛŋθən ɪˈmoʊʃənl rɪˈzɪlɪəns/
to enhance the ability to recover from emotional challenges
Strengthening emotional resilience is key to well-being.
→ Củng cố khả năng phục hồi cảm xúc là chìa khóa cho sự an lành.
Programs can help strengthen emotional resilience in youth.→ Các chương trình có thể giúp củng cố khả năng phục hồi cảm xúc ở thanh thiếu niên.
Đồng nghĩa
enhance emotional resilience
Collocations
strengthen personal resiliencestrengthen community resilience
🎯 IELTS: Có thể đưa ra ví dụ về việc củng cố khả năng phục hồi cảm xúc.
Củng cố khả năng phục hồi cảm xúc giúp cải thiện sức khỏe tâm thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...