joy
/dʒɔɪ/ B1
Nghĩa
niềm vui
danh từ
Định nghĩa · A feeling of great happiness.
“She felt a lot of joy at the party.”Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ tại bữa tiệc.
“She felt pure joy when she saw her family.”Cô cảm thấy niềm vui thuần khiết khi gặp gia đình.
Cụm hay dùng
pure joyjoyful experiencefind joy
Cấu tạoTừ 'joy' được hình thành từ tiếng Latin 'gaudium'.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'joy' để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.