Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

joy

/dʒɔɪ/ B1

Nghĩa

niềm vui danh từ

Định nghĩa · A feeling of great happiness.

“She felt a lot of joy at the party.”Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ tại bữa tiệc.

“She felt pure joy when she saw her family.”Cô cảm thấy niềm vui thuần khiết khi gặp gia đình.

Đồng nghĩa happinessdelight
Trái nghĩa sorrowmisery
Cấu tạoTừ 'joy' được hình thành từ tiếng Latin 'gaudium'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'joy' để thể hiện cảm xúc trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...