Kho từ › joy

joy

B1 danh từ
niềm vui
UK /dʒɔɪ/ · US /dʒɔɪ/
A feeling of great happiness.
She felt a lot of joy at the party.
→ Cô ấy cảm thấy rất vui vẻ tại bữa tiệc.
She felt pure joy when she saw her family.→ Cô cảm thấy niềm vui thuần khiết khi gặp gia đình.
Cấu tạo
Từ 'joy' được hình thành từ tiếng Latin 'gaudium'.
Đồng nghĩa
happinessdelight
Trái nghĩa
sorrowmisery
Collocations
pure joyjoyful experiencefind joy
Họ từ
joyful (adj)joyfully (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'joy' để thể hiện cảm xúc trong bài viết.
Dùng để diễn tả cảm xúc tích cực.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...