Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › carefully plan

carefully plan

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
lập kế hoạch cẩn thận
UK /ˈker.fəl.i plæn/ · US /ˈker.fəl.i plæn/
to organize something with thought and attention
We need to carefully plan the event to ensure success.
→ Chúng ta cần lập kế hoạch cẩn thận cho sự kiện để đảm bảo thành công.
They carefully plan their budget for the trip.→ Họ lập kế hoạch cẩn thận ngân sách cho chuyến đi.
Đồng nghĩa
thoroughly organizediligently prepare
Collocations
carefully plan a projectcarefully plan activities
🎯 IELTS: Lập kế hoạch rõ ràng cho phần viết.
Dùng khi nói về sự chuẩn bị chu đáo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...