Kho từ › Collocations · động từ + trạng từ › seriously consider

seriously consider

B2 phr. 📁 Collocations · động từ + trạng từ IELTS
cân nhắc nghiêm túc
UK /ˈsɪr.i.əs.li kənˈsɪd.ər/ · US /ˈsɪr.i.əs.li kənˈsɪd.ər/
to think about something with great care
You should seriously consider the consequences of your actions.
→ Bạn nên cân nhắc nghiêm túc hậu quả của hành động của mình.
They are seriously considering the offer.→ Họ đang cân nhắc nghiêm túc lời đề nghị.
Đồng nghĩa
thoughtfully evaluatecarefully assess
Collocations
seriously consider optionsseriously consider proposals
🎯 IELTS: Cân nhắc kỹ lưỡng trong phần viết.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự nghiêm túc trong quyết định.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...