EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Idioms · patience › let it happen
let it happen
B2
phr.
📁 Idioms · patience
IELTS
Hãy để mọi thứ diễn ra một cách tự nhiên mà không ép buộc.
UK /lɛt ɪt ˈhæpən/
·
US /lɛt ɪt ˈhæpən/
Allow things to unfold naturally without forcing them.
Sometimes, you just need to let it happen and see where it goes.
→ Đôi khi, bạn chỉ cần để mọi thứ diễn ra và xem nó đi đâu.
Let it happen; don’t try to control every situation.
→ Hãy để mọi thứ diễn ra; đừng cố gắng kiểm soát mọi tình huống.
Đồng nghĩa
go with the flow
Collocations
let it happen naturally
let it happen in time
🎯
IELTS:
Dùng trong các tình huống không chắc chắn.
Câu này thường khuyên người khác nên thoải mái.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
wait for the dust to settle
/weɪt fɔr ðə dʌst tu ˈsɛtəl/
đợi cho tình huống rõ ràng hơn
patience is a virtue
/ˈpeɪʃəns ɪz ə ˈvɜrˌtju/
kiên nhẫn là một phẩm hạnh tốt
slow and steady wins the race
/sloʊ ænd ˈstɛdi wɪnz ðə reɪs/
nỗ lực kiên định dẫn đến thành công
wait and see
/weɪt ənd si/
kiên nhẫn và quan sát điều gì sẽ xảy ra
patience pays off
/ˈpeɪʃəns peɪz ɔf/
kiên nhẫn mang lại phần thưởng
make haste slowly
/meɪk heɪst ˈsloʊli/
tiến hành một cách cẩn thận và kiên nhẫn
you can't rush art
/ju kænt rʌʃ ɑrt/
những điều tuyệt vời cần thời gian để tạo ra
patience is key
/ˈpeɪʃəns ɪz ki/
kiên nhẫn là điều cần thiết cho thành công
Có trong các bộ
💬
Idioms · patience
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...