Từ vựng B2

Chủ đề Idioms · patience · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

the long game

/ðə lɔŋ ɡeɪm/ B2 IELTS

Nghĩa

Suy nghĩ về thành công lâu dài thay vì kết quả ngay lập tức. phr.

Định nghĩa · Thinking about long-term success rather than immediate results.

“Investing in education is playing the long game.”Đầu tư vào giáo dục là chơi một trò chơi dài hạn.

“In business, always consider the long game.”Trong kinh doanh, luôn luôn xem xét trò chơi dài hạn.

Mẹo IELTS · Dùng câu này để nhấn mạnh tầm quan trọng của việc suy nghĩ lâu dài.

Ghi chú · Câu này thường được dùng để khuyến khích sự kiên nhẫn trong chiến lược.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...