celebrate cultural heritage
Nghĩa
Định nghĩa · honor and recognize the history and traditions of cultures
“Every year, we celebrate cultural heritage with a festival.”Mỗi năm, chúng tôi kỷ niệm di sản văn hóa bằng một lễ hội.
“It's important to celebrate cultural heritage to keep traditions alive.”Điều quan trọng là kỷ niệm di sản văn hóa để giữ gìn truyền thống.
Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự tôn trọng trong bài viết.
Ghi chú · Kỷ niệm di sản văn hóa giúp gìn giữ bản sắc dân tộc.