Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

understand cultural heritage

/ˌʌndərˈstænd ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ/ B2 IELTS

Nghĩa

hiểu di sản văn hóa phr.

Định nghĩa · comprehend the history and traditions passed down through generations

“To appreciate our roots, we must understand cultural heritage.”Để trân trọng nguồn gốc của mình, chúng ta phải hiểu di sản văn hóa.

“Understanding cultural heritage is vital for preserving identity.”Hiểu di sản văn hóa là điều cần thiết để bảo tồn bản sắc.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sâu sắc trong bài viết.

Ghi chú · Hiểu di sản văn hóa giúp gìn giữ bản sắc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...