Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · culture · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

cultural heritage sites

/ˈkʌltʃərəl ˈhɛrɪtɪdʒ saɪts/ B2 IELTS

Nghĩa

các địa điểm được công nhận vì tầm quan trọng văn hóa phr.

Định nghĩa · places recognized for their cultural significance

“Cultural heritage sites attract many tourists each year.”Các di sản văn hóa thu hút nhiều khách du lịch mỗi năm.

“Protecting cultural heritage sites is vital for future generations.”Bảo vệ các địa điểm di sản văn hóa là rất quan trọng cho các thế hệ tương lai.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'cultural heritage sites' để thể hiện sự hiểu biết về bảo tồn.

Ghi chú · Thường được nhắc đến trong bối cảnh du lịch và bảo tồn.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...